propenyl alcohol

propenyl alcohol

A chemist carefully measures propenyl alcohol in a laboratory.

Định nghĩa

propenyl alcohol một danh từ (noun) trong tiếng Anh, chỉ một loại rượu (alcohol) không no bậc một (unsaturated primary alcohol). Chất này có mặt trong rượu gỗ (wood spirit) được sử dụng để sản xuất nhựa tổng hợp (resins), chất hóa dẻo (plasticizers), dược phẩm (pharmaceuticals).

dụ sử dụng
  • (Propenyl alcohol thường có mặt trong rượu gỗ.)
  • (Các nhà sản xuất sử dụng propenyl alcohol để chế tạo chất hóa dẻo.)
  • (Ngành dược phẩm phụ thuộc vào propenyl alcohol cho một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propenyl alcohol in wood spirit": cụm từ chỉ sự hiện diện của propenyl alcohol trong rượu gỗ, một nguồn cung cấp tự nhiên.
    • The extraction of propenyl alcohol in wood spirit requires distillation. (Việc chiết xuất propenyl alcohol trong rượu gỗ đòi hỏi quá trình chưng cất.)
Biến thể từ gần giống
  • Propenyl (danh từ): gốc hóa học công thức C₃H₅, liên quan đến propenyl alcohol.
    • The propenyl group is a key component in this compound. (Nhóm propenyl thành phần chính trong hợp chất này.)
  • Alcohol (danh từ): nhóm hợp chất hữu cơ chứa nhóm -OH, trong đó propenyl alcohol một loại cụ thể.
    • Alcohols like propenyl alcohol have industrial uses. (Các rượu như propenyl alcohol ứng dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsaturated primary alcohol: rượu không no bậc một (mô tả chính xác bản chất hóa học của propenyl alcohol).
  • Allyl alcohol: một tên gọi khác cho propenyl alcohol, thường được dùng trong hóa học hữu cơ.
    • Allyl alcohol is another name for propenyl alcohol. (Allyl alcohol một tên gọi khác của propenyl alcohol.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến propenyl alcohol đây thuật ngữ hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan propenyl alcohol thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)